← Từ điển
lac
C1
noun
/læs/
lac
/læs/
nghĩa là
vết rách
Các nghĩa
vết rách
Laceration.
colloquial · countable · uncountable
hand lac
Dạng khác
lacs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi