lac
lac /læk/ nghĩa là vết rách
Các nghĩa
-
vết rách
Dated spelling of lakh.
Dạng khác
- lacs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
lac /læk/ nghĩa là vết rách
vết rách
Dated spelling of lakh.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn