la
la /lɑː/ nghĩa là cậu bé, thằng nhóc
Các nghĩa
-
cậu bé, thằng nhóc
lad, kid
He said: "C'est la vie"!
These drinks are a la carte.
La, la, la, I'm not listening.
Dạng khác
- las plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
la /lɑː/ nghĩa là cậu bé, thằng nhóc
cậu bé, thằng nhóc
lad, kid
He said: "C'est la vie"!
These drinks are a la carte.
La, la, la, I'm not listening.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn