← Từ điển
Kuo
C1
name
Kuo
nghĩa là
họ Kuo
Các nghĩa
họ Kuo
A surname.
Dạng khác
Kuos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi