← Từ điển
Kringle
C1
name
Kringle
nghĩa là
họ Kringle
Các nghĩa
họ Kringle
A surname.
Tom is organising a Kris Kringle at work.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi