← Từ điển
Kreitzer
C2
name
Kreitzer
nghĩa là
họ Kreitzer
Các nghĩa
họ Kreitzer
A surname.
Dạng khác
Kreitzers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi