← Từ điển
Krawiec
C2
name
Krawiec
nghĩa là
họ Krawiec (họ người Ba Lan)
Các nghĩa
họ Krawiec (họ người Ba Lan)
A surname from Polish.
Dạng khác
Krawiecs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi