← Từ điển
krantz
C1
noun
krantz
nghĩa là
vách đá bao quanh
Các nghĩa
vách đá bao quanh
An encircling or overhanging wall of rock.
Dạng khác
krantzes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi