← Từ điển

koruna

C2 noun

koruna /kəˈɹuːnə/ nghĩa là koruna (đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Séc)

Các nghĩa

  1. koruna (đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Séc)

    The currency of the Czech Republic, divided into 100 hellers.

  2. koruna (đơn vị tiền tệ cũ của Slovakia)

    The former currency of Slovakia, divided into 100 haliers.

Dạng khác