Korean
Các nghĩa
-
Triều Tiên · Hàn Quốc
Of or relating to the Asian Peninsula comprising North Korea and South Korea.
-
thuộc về tiếng Triều Tiên, tiếng Hàn
Of or relating to the Korean language.
Dạng khác
- more Korean comparative
- most Korean superlative
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ