← Từ điển

Korat

C2 noun

Korat nghĩa là giống mèo Korat (mèo lông ngắn màu xám xanh, đầu hình trái tim, mắt to màu xanh lục)

Các nghĩa

  1. giống mèo Korat (mèo lông ngắn màu xám xanh, đầu hình trái tim, mắt to màu xanh lục)

    A blue-grey short-haired breed of domestic cat with heart-shaped head and large green eyes.

Dạng khác