← Từ điển
kooka
C2
noun
kooka
nghĩa là
chim bói cá kookaburra
Các nghĩa
chim bói cá kookaburra
kookaburra
informal
Dạng khác
kookas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi