← Từ điển
Kook
C1
name
Kook
nghĩa là
họ Kook
Các nghĩa
họ Kook
A surname.
He is a kook.
She is a kook.
Tom is a kook.
Dạng khác
Kooks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi