kombi
kombi nghĩa là xe minivan, xe đa dụng
Các nghĩa
-
xe minivan, xe đa dụng
A minivan.
Travelling in a fried-out kombi / On a hippie trailhead full of zombie
-
xe buýt nhỏ 16 chỗ dùng làm taxi
A minibus (sixteen-seater vehicle used as a taxi).
Dạng khác
- kombis plural