← Từ điển
kokoro
C1
noun
/ˈkoʊkəˌɹoʊ/
kokoro
/ˈkoʊkəˌɹoʊ/
nghĩa là
trái tim
Các nghĩa
trái tim
A heart.
no-plural · slang
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi