← Từ điển
Kodama
C2
name
Kodama
nghĩa là
họ Kodama
Các nghĩa
họ Kodama
A surname.
Dạng khác
Kodamas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi