← Từ điển

Kochi

C1 name

Kochi /ˈkoʊtʃi/ nghĩa là thành phố Kochi

Các nghĩa

  1. thành phố Kochi

    A surname from Japanese.

    Kochi Prefecture's capital is Kochi City.

    The climate of Kochi is warmer than that of Kyoto.

Dạng khác