knocko
knocko nghĩa là cảnh sát chống ma túy
Các nghĩa
-
cảnh sát chống ma túy
Synonym of narco (“narcotics control officer”).
Dạng khác
- knockos plural
knocko nghĩa là cảnh sát chống ma túy
cảnh sát chống ma túy
Synonym of narco (“narcotics control officer”).