knobbly
knobbly nghĩa là có nhiều cục u nhỏ, sần sùi
Các nghĩa
-
có nhiều cục u nhỏ, sần sùi
Having a covering of small knobs.
Dạng khác
- knobblier comparative
- knobbliest superlative
knobbly nghĩa là có nhiều cục u nhỏ, sần sùi
có nhiều cục u nhỏ, sần sùi
Having a covering of small knobs.