← Từ điển
knitwear
C2
noun
knitwear
nghĩa là
hàng dệt kim
Các nghĩa
hàng dệt kim
knitted garments
uncountable · usually
Dạng khác
knitwears
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi