← Từ điển
knab
C2
verb
/næb/
knab
/næb/
nghĩa là
chôm, cuỗm
Các nghĩa
chôm, cuỗm
To nab or steal.
colloquial
Dạng khác
knabs
present, singular, third-person
knabbing
participle, present
knabbed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi