← Từ điển
kit
A2
noun
/ˈkɪt/
Các nghĩa
thùng gỗ tròn
Synonym of kit violin.
A dancing master's kit.
Dạng khác
kits
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi