kit
Các nghĩa
-
thùng gỗ tròn
A kitten (young cat).
-
giỏ (đựng cá)
A cat in general.
“You must call them ‘squibs and crackers.’ And what would you call her?” pointing to the cat. ¶ “Cat or kit, or whatever you please, sir.”
-
đồ trang bị (của lính)
A kit fox (Vulpes macrotis).
-
bộ đồ nghề
A young fox.
-
bộ lắp ráp
A young beaver.
-
trang phục thi đấu
A young ferret.
-
quần áo
A young skunk.
-
bộ phần mềm đầy đủ
A young rabbit.
Dạng khác
- kits plural