← Từ điển
kissee
C2
noun
kissee
nghĩa là
người được hôn
Các nghĩa
người được hôn
One who is kissed.
Dạng khác
kissees
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi