← Từ điển
kirkland
C1
noun
kirkland
nghĩa là
đất nhà thờ
Các nghĩa
đất nhà thờ
Land owned by the church.
scotland · especially · plural
Dạng khác
kirklands
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi