← Từ điển
Kirilov
C2
name
Kirilov
nghĩa là
họ Kirilov
Các nghĩa
họ Kirilov
A surname.
Dạng khác
Kirilovs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi