kip
Các nghĩa
-
đơn vị lực bằng 1000 pound-lực
The untanned hide of a young or small beast, such as a calf, lamb, or young goat.
-
đơn vị trọng lượng bằng 1000 pound
A bundle or set of such hides.
-
The leather made from such hide.
'Stockings, madam? Shoes?' 'Yes, your Honor — both.' 'Yarn, perhaps? Morocco?' 'Yarn, your Honor. And kip.'
Dạng khác
- kips plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn