← Từ điển

kip

B2 verb

Các nghĩa

  1. chộp, giật

    To snatch; take up hastily; filch

    northern-england · scotland · dialectal · transitive

  2. cư xử, hành động

    To conduct oneself; act

    northern-england · dialectal · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn