← Từ điển

kip

B2 noun

Các nghĩa

  1. đơn vị lực bằng 1000 pound-lực

    A unit of force equal to 1000 pounds-force (lbf) (4.44822 kilonewtons or 4448.22 newtons); occasionally called the kilopound.

  2. đơn vị trọng lượng bằng 1000 pound

    A unit of weight, used, for example, to calculate shipping charges, equal to half a US ton, or 1000 pounds.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn