kip
Các nghĩa
-
đơn vị lực bằng 1000 pound-lực
A unit of force equal to 1000 pounds-force (lbf) (4.44822 kilonewtons or 4448.22 newtons); occasionally called the kilopound.
-
đơn vị trọng lượng bằng 1000 pound
A unit of weight, used, for example, to calculate shipping charges, equal to half a US ton, or 1000 pounds.
Dạng khác
- kips plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn