← Từ điển

kinkle

C2 verb

kinkle /ˈkɪŋkl̩/ nghĩa là xoắn, gập lại

Các nghĩa

  1. xoắn, gập lại

    To kink.

    ambitransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn