kinkle
kinkle /ˈkɪŋkl̩/ nghĩa là xoắn, gập lại
Các nghĩa
-
xoắn, gập lại
To kink.
Dạng khác
- kinkles present, singular, third-person
- kinkling participle, present
- kinkled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn