kindle
kindle /ˈkɪn.dəl/ nghĩa là có thai, mang thai
Các nghĩa
-
có thai, mang thai
pregnant
The fire did not kindle easily.
My mother is a whiz on her Kindle.
Corn cobs can be used to kindle a fire.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ