← Từ điển

kilt

C1 verb

kilt /kɪlt/ nghĩa là xắn váy lên

Các nghĩa

  1. xắn váy lên

    To gather up (skirts) around the body.

    He's wearing a kilt.

    The kilt is not a skirt.

    It's not a skirt. It's a kilt.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn