kilt
kilt /kɪlt/ nghĩa là xắn váy lên
Các nghĩa
-
xắn váy lên
To gather up (skirts) around the body.
He's wearing a kilt.
The kilt is not a skirt.
It's not a skirt. It's a kilt.
Dạng khác
- kilts present, singular, third-person
- kilting participle, present
- kilted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn