← Từ điển

Kilgore

C1 name

Kilgore /ˈkɪlɡɔɹ/ nghĩa là họ Kilgore (gốc Gaelic Scotland)

Các nghĩa

  1. họ Kilgore (gốc Gaelic Scotland)

    A surname from Scottish Gaelic.

    countable · uncountable

  2. địa danh Kilgore

    A placename

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Clark, Idaho

    An unincorporated community in Clark County, Idaho.

    countable · uncountable

  4. làng ở hạt Cherry, Nebraska

    A village in Cherry County, Nebraska.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Carroll, Ohio

    An unincorporated community in Carroll County, Ohio.

    countable · uncountable

Dạng khác