← Từ điển

kickflip

C2 noun

kickflip nghĩa là cú lật ván 360 độ (trong trượt ván)

Các nghĩa

  1. cú lật ván 360 độ (trong trượt ván)

    An ollie where the board is rotated 360 degrees along its axis.

    Tom did a kickflip.

    Do you even skate? Come on, do a kickflip!

Dạng khác