← Từ điển

kickflip

C2 verb

kickflip nghĩa là thực hiện cú lật ván (trượt ván)

Các nghĩa

  1. thực hiện cú lật ván (trượt ván)

    To perform a kickflip.

    Tom did a kickflip.

    Do you even skate? Come on, do a kickflip!

Dạng khác