← Từ điển

kicked

A2 adj

kicked /kɪkt/ nghĩa là cháy hết, chỉ còn tàn

Các nghĩa

  1. cháy hết, chỉ còn tàn

    Empty with nothing left to smoke but ash.

    not-comparable · slang · usually

    Fred kicked a ball.

    The forward kicked a goal.

    Jane kicked at our decision.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn