← Từ điển

kibitzing

C2 noun

kibitzing nghĩa là sự xía vào chuyện người khác, sự góp chuyện (thường khi xem bài)

Các nghĩa

  1. sự xía vào chuyện người khác, sự góp chuyện (thường khi xem bài)

    The action of the verb to kibitz.

    uncountable