Khrystyna
Khrystyna nghĩa là Khrystyna (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ukraina Христи́на)
Các nghĩa
-
Khrystyna (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ukraina Христи́на)
A transliteration of the Ukrainian female given name Христи́на (Xrystýna)
Khrystyna nghĩa là Khrystyna (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ukraina Христи́на)
Khrystyna (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ukraina Христи́на)
A transliteration of the Ukrainian female given name Христи́на (Xrystýna)