← Từ điển

Khrystyna

C2 name

Khrystyna nghĩa là Khrystyna (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ukraina Христи́на)

Các nghĩa

  1. Khrystyna (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ukraina Христи́на)

    A transliteration of the Ukrainian female given name Христи́на (Xrystýna)