← Từ điển

khaya

C2 noun

khaya nghĩa là nhà, túp lều bản địa

Các nghĩa

  1. nhà, túp lều bản địa

    A native house or hut.

    south-africa

  2. khu nhà ở của người hầu (tách biệt với nhà chính)

    Servants' quarters separated from the main house.

    south-africa · broadly

  3. nhà, tổ ấm của bất kỳ ai

    Anyone's house or home.

    south-africa · slang

Dạng khác