khaya
khaya nghĩa là nhà, túp lều bản địa
Các nghĩa
-
nhà, túp lều bản địa
A native house or hut.
-
khu nhà ở của người hầu (tách biệt với nhà chính)
Servants' quarters separated from the main house.
-
nhà, tổ ấm của bất kỳ ai
Anyone's house or home.
Dạng khác
- khayas plural