← Từ điển

Kharun

C2 name

Kharun nghĩa là họ Kharun (từ tiếng Ả Rập qua tiếng Pháp)

Các nghĩa

  1. họ Kharun (từ tiếng Ả Rập qua tiếng Pháp)

    A surname from Arabic via French.

Dạng khác