← Từ điển
Khare
C2
name
/kɑˈɹeɪ/
Khare
/kɑˈɹeɪ/
nghĩa là
họ Khare (từ tiếng Phạn)
Các nghĩa
họ Khare (từ tiếng Phạn)
A surname from Sanskrit.
Dạng khác
Khares
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi