← Từ điển
khana
C2
noun
khana
nghĩa là
thức ăn, bữa ăn
Các nghĩa
thức ăn, bữa ăn
food, a meal
india · pakistan
Dạng khác
khanas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi