← Từ điển

khan

A2 noun

Các nghĩa

  1. vua (của đế quốc Ottoman)

    Synonym of caravanserai (particularly in Middle Eastern contexts)

  2. hãn, vua chúa (ở các nước Hồi giáo Trung Á)

    Synonym of fonduk (“inn or hotel in Middle Eastern contexts”).

Dạng khác

Dễ nhầm với