← Từ điển

Keynes

C1 name

Keynes /keɪnz/ nghĩa là họ Keynes (gốc Pháp cổ)

Các nghĩa

  1. họ Keynes (gốc Pháp cổ)

    An English surname from Old French.

    Keynes participates at the Breton-Woods Conference.

  2. John Maynard Keynes, nhà kinh tế học người Anh

    John Maynard Keynes, English economist

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ