← Từ điển
keymaker
C2
noun
keymaker
nghĩa là
thợ làm chìa khóa
Các nghĩa
thợ làm chìa khóa
One who makes keys.
Dạng khác
keymakers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi