← Từ điển
kettled
C2
adj
kettled
nghĩa là
say rượu
Các nghĩa
say rượu
Drunk.
slang
Dạng khác
more kettled
comparative
most kettled
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi