← Từ điển

ketch

C2 noun

ketch /kɛt͡ʃ/ nghĩa là bánh nướng nhân

Các nghĩa

  1. bánh nướng nhân

    A fore-and-aft rigged sailing vessel with two masts, main and mizzen, the mizzen being stepped forward of the rudder post.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối