ketch
ketch /kɛt͡ʃ/ nghĩa là bánh nướng nhân
Các nghĩa
-
bánh nướng nhân
A pie or turnover.
Dạng khác
- ketches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
ketch /kɛt͡ʃ/ nghĩa là bánh nướng nhân
bánh nướng nhân
A pie or turnover.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối