← Từ điển
ket
C2
noun
/kɛt/
ket
/kɛt/
nghĩa là
xác thối, rác rưởi
Các nghĩa
xác thối, rác rưởi
ketamine
colloquial · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi