← Từ điển

ket

C2 noun

ket /kɛt/ nghĩa là xác thối, rác rưởi

Các nghĩa

  1. xác thối, rác rưởi

    Carrion; any filth.

    northern-england · countable · uncountable

  2. đồ ngọt

    Sweetmeats.

    northumbria · countable · uncountable

  3. kẹo, đồ ngọt

    A sweet, treat or candy.

    wearside · countable · uncountable

Dạng khác